5000 Đô-la Canada sang Bảng Anh

Đổi tiền CAD sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 0,58760 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:05 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang GBP

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Bảng Anh
1 CAD 0,58760 GBP
5 CAD 2,93799 GBP
10 CAD 5,87597 GBP
20 CAD 11,75194 GBP
50 CAD 29,37985 GBP
100 CAD 58,75970 GBP
250 CAD 146,89925 GBP
500 CAD 293,79850 GBP
1000 CAD 587,59700 GBP
2000 CAD 1175,19400 GBP
5000 CAD 2937,98500 GBP
10000 CAD 5875,97000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Canada
1 GBP 1,70185 CAD
5 GBP 8,50925 CAD
10 GBP 17,01850 CAD
20 GBP 34,03700 CAD
50 GBP 85,09250 CAD
100 GBP 170,18500 CAD
250 GBP 425,46250 CAD
500 GBP 850,92500 CAD
1000 GBP 1701,85000 CAD
2000 GBP 3403,70000 CAD
5000 GBP 8509,25000 CAD
10000 GBP 17018,50000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85255 1,13200 84,91850 1,45100 1,59235 1,04215 24,34250
Bảng Anh 1,17295 1 1,32770 99,59910 1,70185 1,86763 1,22239 28,55090
Đô-la Mỹ 0,88335 0,75318 1 75,01630 1,28180 1,40667 0,92065 21,50400
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01004 0,01333 1 0,01709 0,01875 0,01227 0,28666

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.