2000 Bảng Anh sang Đô-la Canada

Đổi tiền GBP sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 1,70152 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:32 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang CAD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Canada
1 GBP 1,70152 CAD
5 GBP 8,50760 CAD
10 GBP 17,01520 CAD
20 GBP 34,03040 CAD
50 GBP 85,07600 CAD
100 GBP 170,15200 CAD
250 GBP 425,38000 CAD
500 GBP 850,76000 CAD
1000 GBP 1701,52000 CAD
2000 GBP 3403,04000 CAD
5000 GBP 8507,60000 CAD
10000 GBP 17015,20000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Bảng Anh
1 CAD 0,58771 GBP
5 CAD 2,93855 GBP
10 CAD 5,87710 GBP
20 CAD 11,75420 GBP
50 CAD 29,38550 GBP
100 CAD 58,77100 GBP
250 CAD 146,92750 GBP
500 CAD 293,85500 GBP
1000 CAD 587,71000 GBP
2000 CAD 1175,42000 GBP
5000 CAD 2938,55000 GBP
10000 CAD 5877,10000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84515 1,12840 84,79930 1,43809 1,57796 1,04270 24,62730
Bảng Anh 1,18322 1 1,33510 100,33300 1,70152 1,86701 1,23375 29,13860
Đô-la Mỹ 0,88625 0,74901 1 75,15000 1,27445 1,39841 0,92410 21,82500
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00997 0,01331 1 0,01696 0,01861 0,01230 0,29042

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.