5 Đô-la Canada sang Bảng Anh

Đổi tiền CAD sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 0,58946 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:25 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang GBP

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Bảng Anh
1 CAD 0,58946 GBP
5 CAD 2,94729 GBP
10 CAD 5,89458 GBP
20 CAD 11,78916 GBP
50 CAD 29,47290 GBP
100 CAD 58,94580 GBP
250 CAD 147,36450 GBP
500 CAD 294,72900 GBP
1000 CAD 589,45800 GBP
2000 CAD 1178,91600 GBP
5000 CAD 2947,29000 GBP
10000 CAD 5894,58000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Canada
1 GBP 1,69647 CAD
5 GBP 8,48235 CAD
10 GBP 16,96470 CAD
20 GBP 33,92940 CAD
50 GBP 84,82350 CAD
100 GBP 169,64700 CAD
250 GBP 424,11750 CAD
500 GBP 848,23500 CAD
1000 GBP 1696,47000 CAD
2000 GBP 3392,94000 CAD
5000 GBP 8482,35000 CAD
10000 GBP 16964,70000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84785 1,12885 84,72580 1,43844 1,58003 1,04200 24,46780
Bảng Anh 1,17945 1 1,33135 99,92450 1,69647 1,86346 1,22899 28,85700
Đô-la Mỹ 0,88585 0,75112 1 75,05500 1,27425 1,39968 0,92310 21,67500
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01001 0,01332 1 0,01698 0,01865 0,01230 0,28879

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.