Đổi tiền CAD sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1 Đô-la Canada sang Bảng Anh

1 cad
0,57 gbp

C$1,000 CAD = £0,5738 GBP

Mid-market exchange rate at 05:21
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Bảng Anh

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Bảng Anh
1 CAD0.57377 GBP
5 CAD2.86883 GBP
10 CAD5.73766 GBP
20 CAD11.47532 GBP
50 CAD28.68830 GBP
100 CAD57.37660 GBP
250 CAD143.44150 GBP
500 CAD286.88300 GBP
1000 CAD573.76600 GBP
2000 CAD1,147.53200 GBP
5000 CAD2,868.83000 GBP
10000 CAD5,737.66000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Canada
1 GBP1.74287 CAD
5 GBP8.71435 CAD
10 GBP17.42870 CAD
20 GBP34.85740 CAD
50 GBP87.14350 CAD
100 GBP174.28700 CAD
250 GBP435.71750 CAD
500 GBP871.43500 CAD
1000 GBP1,742.87000 CAD
2000 GBP3,485.74000 CAD
5000 GBP8,714.35000 CAD
10000 GBP17,428.70000 CAD