1 Đô-la Canada sang Bảng Anh

Đổi tiền CAD sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 0,59157 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:38 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang GBP

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Bảng Anh
1 CAD 0,59157 GBP
5 CAD 2,95785 GBP
10 CAD 5,91570 GBP
20 CAD 11,83140 GBP
50 CAD 29,57850 GBP
100 CAD 59,15700 GBP
250 CAD 147,89250 GBP
500 CAD 295,78500 GBP
1000 CAD 591,57000 GBP
2000 CAD 1183,14000 GBP
5000 CAD 2957,85000 GBP
10000 CAD 5915,70000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Canada
1 GBP 1,69042 CAD
5 GBP 8,45210 CAD
10 GBP 16,90420 CAD
20 GBP 33,80840 CAD
50 GBP 84,52100 CAD
100 GBP 169,04200 CAD
250 GBP 422,60500 CAD
500 GBP 845,21000 CAD
1000 GBP 1690,42000 CAD
2000 GBP 3380,84000 CAD
5000 GBP 8452,10000 CAD
10000 GBP 16904,20000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85075 1,12960 85,11540 1,43798 1,59447 1,04440 23,93960
Bảng Anh 1,17543 1 1,32790 100,05700 1,69042 1,87437 1,22762 28,14220
Đô-la Mỹ 0,88525 0,75307 1 75,35000 1,27300 1,41153 0,92460 21,19300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,00999 0,01327 1 0,01689 0,01873 0,01227 0,28126

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.