1 nghìn Đô-la Canada sang Bảng Anh

Đổi tiền CAD sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 0,59046 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:50 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang GBP

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Bảng Anh
1 CAD 0,59046 GBP
5 CAD 2,95231 GBP
10 CAD 5,90462 GBP
20 CAD 11,80924 GBP
50 CAD 29,52310 GBP
100 CAD 59,04620 GBP
250 CAD 147,61550 GBP
500 CAD 295,23100 GBP
1000 CAD 590,46200 GBP
2000 CAD 1180,92400 GBP
5000 CAD 2952,31000 GBP
10000 CAD 5904,62000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Canada
1 GBP 1,69359 CAD
5 GBP 8,46795 CAD
10 GBP 16,93590 CAD
20 GBP 33,87180 CAD
50 GBP 84,67950 CAD
100 GBP 169,35900 CAD
250 GBP 423,39750 CAD
500 GBP 846,79500 CAD
1000 GBP 1693,59000 CAD
2000 GBP 3387,18000 CAD
5000 GBP 8467,95000 CAD
10000 GBP 16935,90000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85110 1,12820 85,06630 1,44144 1,60085 1,04470 23,92210
Bảng Anh 1,17495 1 1,32555 99,94650 1,69359 1,88088 1,22747 28,10670
Đô-la Mỹ 0,88635 0,75440 1 75,40000 1,27765 1,41894 0,92600 21,20380
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01001 0,01326 1 0,01695 0,01882 0,01228 0,28122

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.