1 nghìn Đô-la Canada sang Bảng Anh

Đổi tiền CAD sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 cad
583,12 gbp

1.00000 CAD = 0.58312 GBP

Mid-market exchange rate at 17:40
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Bảng Anh

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Bảng Anh
1 CAD0.58312 GBP
5 CAD2.91561 GBP
10 CAD5.83121 GBP
20 CAD11.66242 GBP
50 CAD29.15605 GBP
100 CAD58.31210 GBP
250 CAD145.78025 GBP
500 CAD291.56050 GBP
1000 CAD583.12100 GBP
2000 CAD1166.24200 GBP
5000 CAD2915.60500 GBP
10000 CAD5831.21000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Canada
1 GBP1.71491 CAD
5 GBP8.57455 CAD
10 GBP17.14910 CAD
20 GBP34.29820 CAD
50 GBP85.74550 CAD
100 GBP171.49100 CAD
250 GBP428.72750 CAD
500 GBP857.45500 CAD
1000 GBP1714.91000 CAD
2000 GBP3429.82000 CAD
5000 GBP8574.55000 CAD
10000 GBP17149.10000 CAD