1 Bảng Anh sang Đô-la Canada

Đổi tiền GBP sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 1,69840 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:45 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang CAD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Canada
1 GBP 1,69840 CAD
5 GBP 8,49200 CAD
10 GBP 16,98400 CAD
20 GBP 33,96800 CAD
50 GBP 84,92000 CAD
100 GBP 169,84000 CAD
250 GBP 424,60000 CAD
500 GBP 849,20000 CAD
1000 GBP 1698,40000 CAD
2000 GBP 3396,80000 CAD
5000 GBP 8492,00000 CAD
10000 GBP 16984,00000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Bảng Anh
1 CAD 0,58879 GBP
5 CAD 2,94394 GBP
10 CAD 5,88788 GBP
20 CAD 11,77576 GBP
50 CAD 29,43940 GBP
100 CAD 58,87880 GBP
250 CAD 147,19700 GBP
500 CAD 294,39400 GBP
1000 CAD 588,78800 GBP
2000 CAD 1177,57600 GBP
5000 CAD 2943,94000 GBP
10000 CAD 5887,88000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84570 1,12795 84,66960 1,43644 1,57910 1,04425 24,46520
Bảng Anh 1,18245 1 1,33365 100,11000 1,69840 1,86707 1,23478 28,92690
Đô-la Mỹ 0,88655 0,74982 1 75,06500 1,27350 1,39997 0,92590 21,69000
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00999 0,01332 1 0,01697 0,01865 0,01233 0,28895

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.