5000 Peso Colombia sang Peso Mexico

Đổi tiền COP sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 COP = 0,00506 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:34 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi COP sang MXN

Cách để chuyển từ Peso Colombia sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn COP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá COP sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Colombia / Peso Mexico
1 COP 0,00506 MXN
5 COP 0,02532 MXN
10 COP 0,05065 MXN
20 COP 0,10129 MXN
50 COP 0,25324 MXN
100 COP 0,50647 MXN
250 COP 1,26618 MXN
500 COP 2,53236 MXN
1000 COP 5,06473 MXN
2000 COP 10,12946 MXN
5000 COP 25,32365 MXN
10000 COP 50,64730 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Peso Colombia
1 MXN 197,44400 COP
5 MXN 987,22000 COP
10 MXN 1974,44000 COP
20 MXN 3948,88000 COP
50 MXN 9872,20000 COP
100 MXN 19744,40000 COP
250 MXN 49361,00000 COP
500 MXN 98722,00000 COP
1000 MXN 197444,00000 COP
2000 MXN 394888,00000 COP
5000 MXN 987220,00000 COP
10000 MXN 1974440,00000 COP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83610 1,14115 84,76460 1,42832 1,58175 1,04320 23,16040
Bảng Anh 1,19603 1 1,36490 101,38500 1,70838 1,89188 1,24770 27,70160
Đô-la Mỹ 0,87630 0,73265 1 74,28000 1,25165 1,38610 0,91415 20,29570
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00986 0,01346 1 0,01685 0,01866 0,01231 0,27323

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.