2000 Peso Colombia sang Peso Mexico

Đổi tiền COP sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 COP = 0,00504 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:19 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi COP sang MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85150 1,07050 83,14690 1,36847 1,51041 1,02800 21,19520
Bảng Anh 1,17440 1 1,25725 97,65200 1,60721 1,77390 1,20728 24,89270
Đô-la Mỹ 0,93415 0,79539 1 77,67110 1,27835 1,41093 0,96030 19,79930
Rupee Ấn Độ 0,01203 0,01024 0,01287 1 0,01646 0,01817 0,01236 0,25491

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Peso Colombia sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn COP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá COP sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Colombia / Peso Mexico
1 COP 0,00504 MXN
5 COP 0,02520 MXN
10 COP 0,05040 MXN
20 COP 0,10080 MXN
50 COP 0,25201 MXN
100 COP 0,50402 MXN
250 COP 1,26004 MXN
500 COP 2,52008 MXN
1000 COP 5,04017 MXN
2000 COP 10,08034 MXN
5000 COP 25,20085 MXN
10000 COP 50,40170 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Peso Colombia
1 MXN 198,40600 COP
5 MXN 992,03000 COP
10 MXN 1984,06000 COP
20 MXN 3968,12000 COP
50 MXN 9920,30000 COP
100 MXN 19840,60000 COP
250 MXN 49601,50000 COP
500 MXN 99203,00000 COP
1000 MXN 198406,00000 COP
2000 MXN 396812,00000 COP
5000 MXN 992030,00000 COP
10000 MXN 1984060,00000 COP