1 Peso Mexico sang Peso Colombia

Đổi tiền MXN sang COP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 197,95000 COP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang COP

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Peso Colombia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và COP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang COP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Peso Colombia
1 MXN 197,95000 COP
5 MXN 989,75000 COP
10 MXN 1979,50000 COP
20 MXN 3959,00000 COP
50 MXN 9897,50000 COP
100 MXN 19795,00000 COP
250 MXN 49487,50000 COP
500 MXN 98975,00000 COP
1000 MXN 197950,00000 COP
2000 MXN 395900,00000 COP
5000 MXN 989750,00000 COP
10000 MXN 1979500,00000 COP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Colombia / Peso Mexico
1 COP 0,00505 MXN
5 COP 0,02526 MXN
10 COP 0,05052 MXN
20 COP 0,10104 MXN
50 COP 0,25259 MXN
100 COP 0,50518 MXN
250 COP 1,26294 MXN
500 COP 2,52588 MXN
1000 COP 5,05177 MXN
2000 COP 10,10354 MXN
5000 COP 25,25885 MXN
10000 COP 50,51770 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83670 1,13750 84,81260 1,42358 1,58338 1,04140 23,12550
Bảng Anh 1,19517 1 1,35960 101,37200 1,70154 1,89254 1,24465 27,64080
Đô-la Mỹ 0,87915 0,73551 1 74,56050 1,25150 1,39198 0,91550 20,33010
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00986 0,01341 1 0,01679 0,01867 0,01228 0,27267

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.