20 Peso Colombia sang Peso Mexico

Đổi tiền COP sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 COP = 0,00519 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:01 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi COP sang MXN

Cách để chuyển từ Peso Colombia sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn COP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá COP sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Colombia / Peso Mexico
1 COP 0,00519 MXN
5 COP 0,02593 MXN
10 COP 0,05185 MXN
20 COP 0,10371 MXN
50 COP 0,25927 MXN
100 COP 0,51853 MXN
250 COP 1,29633 MXN
500 COP 2,59266 MXN
1000 COP 5,18531 MXN
2000 COP 10,37062 MXN
5000 COP 25,92655 MXN
10000 COP 51,85310 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Peso Colombia
1 MXN 192,85200 COP
5 MXN 964,26000 COP
10 MXN 1928,52000 COP
20 MXN 3857,04000 COP
50 MXN 9642,60000 COP
100 MXN 19285,20000 COP
250 MXN 48213,00000 COP
500 MXN 96426,00000 COP
1000 MXN 192852,00000 COP
2000 MXN 385704,00000 COP
5000 MXN 964260,00000 COP
10000 MXN 1928520,00000 COP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83480 1,12815 84,47420 1,41797 1,57212 1,03835 23,21290
Bảng Anh 1,19789 1 1,35145 101,19500 1,69864 1,88329 1,24383 27,80760
Đô-la Mỹ 0,88640 0,73995 1 74,87850 1,25690 1,39353 0,92035 20,57610
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00988 0,01336 1 0,01679 0,01861 0,01229 0,27479

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.