1 nghìn Peso Colombia sang Peso Mexico

Đổi tiền COP sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 COP = 0,00519 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:29 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi COP sang MXN

Cách để chuyển từ Peso Colombia sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn COP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá COP sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Colombia / Peso Mexico
1 COP 0,00519 MXN
5 COP 0,02596 MXN
10 COP 0,05191 MXN
20 COP 0,10383 MXN
50 COP 0,25956 MXN
100 COP 0,51912 MXN
250 COP 1,29781 MXN
500 COP 2,59562 MXN
1000 COP 5,19125 MXN
2000 COP 10,38250 MXN
5000 COP 25,95625 MXN
10000 COP 51,91250 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Peso Colombia
1 MXN 192,63200 COP
5 MXN 963,16000 COP
10 MXN 1926,32000 COP
20 MXN 3852,64000 COP
50 MXN 9631,60000 COP
100 MXN 19263,20000 COP
250 MXN 48158,00000 COP
500 MXN 96316,00000 COP
1000 MXN 192632,00000 COP
2000 MXN 385264,00000 COP
5000 MXN 963160,00000 COP
10000 MXN 1926320,00000 COP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84065 1,13240 84,55290 1,43311 1,59011 1,03480 23,37610
Bảng Anh 1,18956 1 1,34715 100,58800 1,70489 1,89167 1,23095 27,80920
Đô-la Mỹ 0,88305 0,74231 1 74,66700 1,26555 1,40420 0,91390 20,64300
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00994 0,01339 1 0,01695 0,01881 0,01224 0,27647

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.