10 Peso Colombia sang Peso Mexico

Đổi tiền COP sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 COP = 0,00504 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi COP sang MXN

Cách để chuyển từ Peso Colombia sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn COP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá COP sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Colombia / Peso Mexico
1 COP 0,00504 MXN
5 COP 0,02522 MXN
10 COP 0,05044 MXN
20 COP 0,10089 MXN
50 COP 0,25222 MXN
100 COP 0,50443 MXN
250 COP 1,26108 MXN
500 COP 2,52215 MXN
1000 COP 5,04431 MXN
2000 COP 10,08862 MXN
5000 COP 25,22155 MXN
10000 COP 50,44310 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Peso Colombia
1 MXN 198,24300 COP
5 MXN 991,21500 COP
10 MXN 1982,43000 COP
20 MXN 3964,86000 COP
50 MXN 9912,15000 COP
100 MXN 19824,30000 COP
250 MXN 49560,75000 COP
500 MXN 99121,50000 COP
1000 MXN 198243,00000 COP
2000 MXN 396486,00000 COP
5000 MXN 991215,00000 COP
10000 MXN 1982430,00000 COP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83300 1,13465 84,40550 1,41565 1,57350 1,03890 23,10700
Bảng Anh 1,20048 1 1,36215 101,32900 1,69949 1,88899 1,24718 27,74000
Đô-la Mỹ 0,88130 0,73413 1 74,38900 1,24765 1,38677 0,91560 20,36490
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01344 1 0,01677 0,01864 0,01231 0,27376

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.