500 Peso Mexico sang Peso Colombia

Đổi tiền MXN sang COP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 191,09900 COP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:30 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang COP

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Peso Colombia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và COP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang COP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Peso Colombia
1 MXN 191,09900 COP
5 MXN 955,49500 COP
10 MXN 1910,99000 COP
20 MXN 3821,98000 COP
50 MXN 9554,95000 COP
100 MXN 19109,90000 COP
250 MXN 47774,75000 COP
500 MXN 95549,50000 COP
1000 MXN 191099,00000 COP
2000 MXN 382198,00000 COP
5000 MXN 955495,00000 COP
10000 MXN 1910990,00000 COP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Colombia / Peso Mexico
1 COP 0,00523 MXN
5 COP 0,02616 MXN
10 COP 0,05233 MXN
20 COP 0,10466 MXN
50 COP 0,26164 MXN
100 COP 0,52329 MXN
250 COP 1,30822 MXN
500 COP 2,61644 MXN
1000 COP 5,23289 MXN
2000 COP 10,46578 MXN
5000 COP 26,16445 MXN
10000 COP 52,32890 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83150 1,11540 83,60200 1,41823 1,58438 1,03715 23,13120
Bảng Anh 1,20265 1 1,34140 100,54100 1,70559 1,90540 1,24732 27,81800
Đô-la Mỹ 0,89655 0,74549 1 74,95250 1,27150 1,42045 0,92985 20,73800
Rupee Ấn Độ 0,01196 0,00995 0,01334 1 0,01696 0,01895 0,01241 0,27668

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.