10 Franc Thụy Sĩ sang Đô-la New Zealand

Đổi tiền CHF sang NZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

10 chf
18,84 nzd

SFr.1,000 CHF = $1,884 NZD

Mid-market exchange rate at 19:00
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Đô-la New Zealand

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang NZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la New Zealand
1 CHF1.88443 NZD
5 CHF9.42215 NZD
10 CHF18.84430 NZD
20 CHF37.68860 NZD
50 CHF94.22150 NZD
100 CHF188.44300 NZD
250 CHF471.10750 NZD
500 CHF942.21500 NZD
1000 CHF1,884.43000 NZD
2000 CHF3,768.86000 NZD
5000 CHF9,422.15000 NZD
10000 CHF18,844.30000 NZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Franc Thụy Sĩ
1 NZD0.53067 CHF
5 NZD2.65333 CHF
10 NZD5.30665 CHF
20 NZD10.61330 CHF
50 NZD26.53325 CHF
100 NZD53.06650 CHF
250 NZD132.66625 CHF
500 NZD265.33250 CHF
1000 NZD530.66500 CHF
2000 NZD1,061.33000 CHF
5000 NZD2,653.32500 CHF
10000 NZD5,306.65000 CHF