20 Đô-la New Zealand sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền NZD sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 NZD = 0,60900 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:23 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi NZD sang CHF

Cách để chuyển từ Đô-la New Zealand sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NZD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NZD sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Franc Thụy Sĩ
1 NZD 0,60900 CHF
5 NZD 3,04500 CHF
10 NZD 6,09000 CHF
20 NZD 12,18000 CHF
50 NZD 30,45000 CHF
100 NZD 60,90000 CHF
250 NZD 152,25000 CHF
500 NZD 304,50000 CHF
1000 NZD 609,00000 CHF
2000 NZD 1218,00000 CHF
5000 NZD 3045,00000 CHF
10000 NZD 6090,00000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la New Zealand
1 CHF 1,64204 NZD
5 CHF 8,21020 NZD
10 CHF 16,42040 NZD
20 CHF 32,84080 NZD
50 CHF 82,10200 NZD
100 CHF 164,20400 NZD
250 CHF 410,51000 NZD
500 CHF 821,02000 NZD
1000 CHF 1642,04000 NZD
2000 CHF 3284,08000 NZD
5000 CHF 8210,20000 NZD
10000 CHF 16420,40000 NZD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.