20 Đô-la New Zealand sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền NZD sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

20 nzd
11,03 chf

$1,000 NZD = SFr.0,5513 CHF

Mid-market exchange rate at 20:13
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la New Zealand sang Franc Thụy Sĩ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NZD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NZD sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Franc Thụy Sĩ
1 NZD0.55128 CHF
5 NZD2.75638 CHF
10 NZD5.51276 CHF
20 NZD11.02552 CHF
50 NZD27.56380 CHF
100 NZD55.12760 CHF
250 NZD137.81900 CHF
500 NZD275.63800 CHF
1000 NZD551.27600 CHF
2000 NZD1,102.55200 CHF
5000 NZD2,756.38000 CHF
10000 NZD5,512.76000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la New Zealand
1 CHF1.81397 NZD
5 CHF9.06985 NZD
10 CHF18.13970 NZD
20 CHF36.27940 NZD
50 CHF90.69850 NZD
100 CHF181.39700 NZD
250 CHF453.49250 NZD
500 CHF906.98500 NZD
1000 CHF1,813.97000 NZD
2000 CHF3,627.94000 NZD
5000 CHF9,069.85000 NZD
10000 CHF18,139.70000 NZD