20 Franc Thụy Sĩ sang Đô-la New Zealand

Đổi tiền CHF sang NZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

20 chf
37,44 nzd

SFr.1,000 CHF = $1,872 NZD

Mid-market exchange rate at 20:58
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Đô-la New Zealand

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang NZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la New Zealand
1 CHF1.87180 NZD
5 CHF9.35900 NZD
10 CHF18.71800 NZD
20 CHF37.43600 NZD
50 CHF93.59000 NZD
100 CHF187.18000 NZD
250 CHF467.95000 NZD
500 CHF935.90000 NZD
1000 CHF1,871.80000 NZD
2000 CHF3,743.60000 NZD
5000 CHF9,359.00000 NZD
10000 CHF18,718.00000 NZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Franc Thụy Sĩ
1 NZD0.53425 CHF
5 NZD2.67122 CHF
10 NZD5.34245 CHF
20 NZD10.68490 CHF
50 NZD26.71225 CHF
100 NZD53.42450 CHF
250 NZD133.56125 CHF
500 NZD267.12250 CHF
1000 NZD534.24500 CHF
2000 NZD1,068.49000 CHF
5000 NZD2,671.22500 CHF
10000 NZD5,342.45000 CHF