1 nghìn Đô-la New Zealand sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền NZD sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 nzd
538,18 chf

$1,000 NZD = SFr.0,5382 CHF

Mid-market exchange rate at 13:41
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la New Zealand sang Franc Thụy Sĩ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NZD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NZD sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Franc Thụy Sĩ
1 NZD0.53818 CHF
5 NZD2.69091 CHF
10 NZD5.38182 CHF
20 NZD10.76364 CHF
50 NZD26.90910 CHF
100 NZD53.81820 CHF
250 NZD134.54550 CHF
500 NZD269.09100 CHF
1000 NZD538.18200 CHF
2000 NZD1,076.36400 CHF
5000 NZD2,690.91000 CHF
10000 NZD5,381.82000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la New Zealand
1 CHF1.85811 NZD
5 CHF9.29055 NZD
10 CHF18.58110 NZD
20 CHF37.16220 NZD
50 CHF92.90550 NZD
100 CHF185.81100 NZD
250 CHF464.52750 NZD
500 CHF929.05500 NZD
1000 CHF1,858.11000 NZD
2000 CHF3,716.22000 NZD
5000 CHF9,290.55000 NZD
10000 CHF18,581.10000 NZD