100 Franc Thụy Sĩ sang Đô-la New Zealand

Đổi tiền CHF sang NZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 1,63297 NZD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:40 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang NZD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Đô-la New Zealand

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang NZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la New Zealand
1 CHF 1,63297 NZD
5 CHF 8,16485 NZD
10 CHF 16,32970 NZD
20 CHF 32,65940 NZD
50 CHF 81,64850 NZD
100 CHF 163,29700 NZD
250 CHF 408,24250 NZD
500 CHF 816,48500 NZD
1000 CHF 1632,97000 NZD
2000 CHF 3265,94000 NZD
5000 CHF 8164,85000 NZD
10000 CHF 16329,70000 NZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Franc Thụy Sĩ
1 NZD 0,61238 CHF
5 NZD 3,06191 CHF
10 NZD 6,12383 CHF
20 NZD 12,24766 CHF
50 NZD 30,61915 CHF
100 NZD 61,23830 CHF
250 NZD 153,09575 CHF
500 NZD 306,19150 CHF
1000 NZD 612,38300 CHF
2000 NZD 1224,76600 CHF
5000 NZD 3061,91500 CHF
10000 NZD 6123,83000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83645 1,13255 84,47290 1,42537 1,58244 1,03410 23,16460
Bảng Anh 1,19553 1 1,35400 100,99000 1,70408 1,89185 1,23630 27,69400
Đô-la Mỹ 0,88300 0,73855 1 74,58650 1,25855 1,39723 0,91305 20,45350
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00990 0,01341 1 0,01687 0,01873 0,01224 0,27422

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.