5 Franc Thụy Sĩ sang Đô-la New Zealand

Đổi tiền CHF sang NZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 1,62666 NZD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:24 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang NZD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Đô-la New Zealand

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang NZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la New Zealand
1 CHF 1,62666 NZD
5 CHF 8,13330 NZD
10 CHF 16,26660 NZD
20 CHF 32,53320 NZD
50 CHF 81,33300 NZD
100 CHF 162,66600 NZD
250 CHF 406,66500 NZD
500 CHF 813,33000 NZD
1000 CHF 1626,66000 NZD
2000 CHF 3253,32000 NZD
5000 CHF 8133,30000 NZD
10000 CHF 16266,60000 NZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Franc Thụy Sĩ
1 NZD 0,61476 CHF
5 NZD 3,07378 CHF
10 NZD 6,14757 CHF
20 NZD 12,29514 CHF
50 NZD 30,73785 CHF
100 NZD 61,47570 CHF
250 NZD 153,68925 CHF
500 NZD 307,37850 CHF
1000 NZD 614,75700 CHF
2000 NZD 1229,51400 CHF
5000 NZD 3073,78500 CHF
10000 NZD 6147,57000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83650 1,13015 84,50410 1,42557 1,57842 1,03840 23,34120
Bảng Anh 1,19546 1 1,35100 101,01800 1,70415 1,88687 1,24136 27,90250
Đô-la Mỹ 0,88490 0,74019 1 74,77250 1,26140 1,39665 0,91885 20,65320
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01687 0,01868 0,01229 0,27621

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.