250 Đô-la Canada sang Rand Nam Phi

Đổi tiền CAD sang ZAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 12,10660 ZAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:07 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang ZAR

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Rand Nam Phi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang ZAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rand Nam Phi
1 CAD 12,10660 ZAR
5 CAD 60,53300 ZAR
10 CAD 121,06600 ZAR
20 CAD 242,13200 ZAR
50 CAD 605,33000 ZAR
100 CAD 1210,66000 ZAR
250 CAD 3026,65000 ZAR
500 CAD 6053,30000 ZAR
1000 CAD 12106,60000 ZAR
2000 CAD 24213,20000 ZAR
5000 CAD 60533,00000 ZAR
10000 CAD 121066,00000 ZAR
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Đô-la Canada
1 ZAR 0,08260 CAD
5 ZAR 0,41300 CAD
10 ZAR 0,82600 CAD
20 ZAR 1,65199 CAD
50 ZAR 4,12998 CAD
100 ZAR 8,25996 CAD
250 ZAR 20,64990 CAD
500 ZAR 41,29980 CAD
1000 ZAR 82,59960 CAD
2000 ZAR 165,19920 CAD
5000 ZAR 412,99800 CAD
10000 ZAR 825,99600 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83750 1,12890 84,41350 1,42648 1,57988 1,03780 23,28900
Bảng Anh 1,19403 1 1,34805 100,80000 1,70340 1,88657 1,23916 27,81000
Đô-la Mỹ 0,88585 0,74181 1 74,77500 1,26360 1,39948 0,91930 20,62980
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01337 1 0,01690 0,01872 0,01229 0,27589

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.