20 Rand Nam Phi sang Đô-la Canada

Đổi tiền ZAR sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ZAR = 0,08217 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:04 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ZAR sang CAD

Cách để chuyển từ Rand Nam Phi sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ZAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ZAR sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Đô-la Canada
1 ZAR 0,08217 CAD
5 ZAR 0,41084 CAD
10 ZAR 0,82169 CAD
20 ZAR 1,64338 CAD
50 ZAR 4,10845 CAD
100 ZAR 8,21689 CAD
250 ZAR 20,54223 CAD
500 ZAR 41,08445 CAD
1000 ZAR 82,16890 CAD
2000 ZAR 164,33780 CAD
5000 ZAR 410,84450 CAD
10000 ZAR 821,68900 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rand Nam Phi
1 CAD 12,17010 ZAR
5 CAD 60,85050 ZAR
10 CAD 121,70100 ZAR
20 CAD 243,40200 ZAR
50 CAD 608,50500 ZAR
100 CAD 1217,01000 ZAR
250 CAD 3042,52500 ZAR
500 CAD 6085,05000 ZAR
1000 CAD 12170,10000 ZAR
2000 CAD 24340,20000 ZAR
5000 CAD 60850,50000 ZAR
10000 CAD 121701,00000 ZAR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83145 1,13260 84,19180 1,41196 1,56124 1,03850 23,17130
Bảng Anh 1,20272 1 1,36240 101,27400 1,69844 1,87801 1,24902 27,87270
Đô-la Mỹ 0,88295 0,73400 1 74,33500 1,24665 1,37845 0,91690 20,45850
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00987 0,01345 1 0,01677 0,01854 0,01233 0,27522

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.