500 Rand Nam Phi sang Đô-la Canada

Đổi tiền ZAR sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ZAR = 0,08205 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ZAR sang CAD

Cách để chuyển từ Rand Nam Phi sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ZAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ZAR sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Đô-la Canada
1 ZAR 0,08205 CAD
5 ZAR 0,41025 CAD
10 ZAR 0,82051 CAD
20 ZAR 1,64102 CAD
50 ZAR 4,10255 CAD
100 ZAR 8,20509 CAD
250 ZAR 20,51272 CAD
500 ZAR 41,02545 CAD
1000 ZAR 82,05090 CAD
2000 ZAR 164,10180 CAD
5000 ZAR 410,25450 CAD
10000 ZAR 820,50900 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rand Nam Phi
1 CAD 12,18760 ZAR
5 CAD 60,93800 ZAR
10 CAD 121,87600 ZAR
20 CAD 243,75200 ZAR
50 CAD 609,38000 ZAR
100 CAD 1218,76000 ZAR
250 CAD 3046,90000 ZAR
500 CAD 6093,80000 ZAR
1000 CAD 12187,60000 ZAR
2000 CAD 24375,20000 ZAR
5000 CAD 60938,00000 ZAR
10000 CAD 121876,00000 ZAR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83260 1,13170 84,28100 1,41740 1,57290 1,03670 23,21430
Bảng Anh 1,20106 1 1,35920 101,22400 1,70233 1,88909 1,24514 27,88100
Đô-la Mỹ 0,88365 0,73573 1 74,47290 1,25245 1,38985 0,91605 20,51280
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00988 0,01343 1 0,01682 0,01866 0,01230 0,27544

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.