100 Đô-la Canada sang Rand Nam Phi

Đổi tiền CAD sang ZAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 12,06300 ZAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:19 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang ZAR

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Rand Nam Phi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang ZAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rand Nam Phi
1 CAD 12,06300 ZAR
5 CAD 60,31500 ZAR
10 CAD 120,63000 ZAR
20 CAD 241,26000 ZAR
50 CAD 603,15000 ZAR
100 CAD 1206,30000 ZAR
250 CAD 3015,75000 ZAR
500 CAD 6031,50000 ZAR
1000 CAD 12063,00000 ZAR
2000 CAD 24126,00000 ZAR
5000 CAD 60315,00000 ZAR
10000 CAD 120630,00000 ZAR
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Đô-la Canada
1 ZAR 0,08290 CAD
5 ZAR 0,41449 CAD
10 ZAR 0,82898 CAD
20 ZAR 1,65797 CAD
50 ZAR 4,14492 CAD
100 ZAR 8,28983 CAD
250 ZAR 20,72457 CAD
500 ZAR 41,44915 CAD
1000 ZAR 82,89830 CAD
2000 ZAR 165,79660 CAD
5000 ZAR 414,49150 CAD
10000 ZAR 828,98300 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83675 1,13035 84,52470 1,42701 1,57958 1,03790 23,32880
Bảng Anh 1,19510 1 1,35090 101,01700 1,70544 1,88779 1,24039 27,88070
Đô-la Mỹ 0,88465 0,74025 1 74,77750 1,26245 1,39743 0,91815 20,63860
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01688 0,01869 0,01228 0,27600

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.