50 Rand Nam Phi sang Đô-la Canada

Đổi tiền ZAR sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ZAR = 0,08188 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ZAR sang CAD

Cách để chuyển từ Rand Nam Phi sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ZAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ZAR sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Đô-la Canada
1 ZAR 0,08188 CAD
5 ZAR 0,40938 CAD
10 ZAR 0,81876 CAD
20 ZAR 1,63752 CAD
50 ZAR 4,09381 CAD
100 ZAR 8,18762 CAD
250 ZAR 20,46905 CAD
500 ZAR 40,93810 CAD
1000 ZAR 81,87620 CAD
2000 ZAR 163,75240 CAD
5000 ZAR 409,38100 CAD
10000 ZAR 818,76200 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rand Nam Phi
1 CAD 12,21360 ZAR
5 CAD 61,06800 ZAR
10 CAD 122,13600 ZAR
20 CAD 244,27200 ZAR
50 CAD 610,68000 ZAR
100 CAD 1221,36000 ZAR
250 CAD 3053,40000 ZAR
500 CAD 6106,80000 ZAR
1000 CAD 12213,60000 ZAR
2000 CAD 24427,20000 ZAR
5000 CAD 61068,00000 ZAR
10000 CAD 122136,00000 ZAR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.