10 nghìn Đô-la Canada sang Rand Nam Phi

Đổi tiền CAD sang ZAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 12,00450 ZAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:21 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang ZAR

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Rand Nam Phi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang ZAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rand Nam Phi
1 CAD 12,00450 ZAR
5 CAD 60,02250 ZAR
10 CAD 120,04500 ZAR
20 CAD 240,09000 ZAR
50 CAD 600,22500 ZAR
100 CAD 1200,45000 ZAR
250 CAD 3001,12500 ZAR
500 CAD 6002,25000 ZAR
1000 CAD 12004,50000 ZAR
2000 CAD 24009,00000 ZAR
5000 CAD 60022,50000 ZAR
10000 CAD 120045,00000 ZAR
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Đô-la Canada
1 ZAR 0,08330 CAD
5 ZAR 0,41651 CAD
10 ZAR 0,83302 CAD
20 ZAR 1,66605 CAD
50 ZAR 4,16512 CAD
100 ZAR 8,33024 CAD
250 ZAR 20,82560 CAD
500 ZAR 41,65120 CAD
1000 ZAR 83,30240 CAD
2000 ZAR 166,60480 CAD
5000 ZAR 416,51200 CAD
10000 ZAR 833,02400 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.