10 nghìn Rand Nam Phi sang Đô-la Canada

Đổi tiền ZAR sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ZAR = 0,08165 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:10 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ZAR sang CAD

Cách để chuyển từ Rand Nam Phi sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ZAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ZAR sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Đô-la Canada
1 ZAR 0,08165 CAD
5 ZAR 0,40825 CAD
10 ZAR 0,81650 CAD
20 ZAR 1,63300 CAD
50 ZAR 4,08249 CAD
100 ZAR 8,16498 CAD
250 ZAR 20,41245 CAD
500 ZAR 40,82490 CAD
1000 ZAR 81,64980 CAD
2000 ZAR 163,29960 CAD
5000 ZAR 408,24900 CAD
10000 ZAR 816,49800 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rand Nam Phi
1 CAD 12,24740 ZAR
5 CAD 61,23700 ZAR
10 CAD 122,47400 ZAR
20 CAD 244,94800 ZAR
50 CAD 612,37000 ZAR
100 CAD 1224,74000 ZAR
250 CAD 3061,85000 ZAR
500 CAD 6123,70000 ZAR
1000 CAD 12247,40000 ZAR
2000 CAD 24494,80000 ZAR
5000 CAD 61237,00000 ZAR
10000 CAD 122474,00000 ZAR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83345 1,13550 84,52380 1,41943 1,56967 1,03895 23,27480
Bảng Anh 1,19983 1 1,36240 101,41400 1,70307 1,88333 1,24657 27,92570
Đô-la Mỹ 0,88065 0,73400 1 74,43750 1,25005 1,38236 0,91495 20,49740
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00986 0,01343 1 0,01679 0,01857 0,01229 0,27536

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.