5 Đô-la Canada sang Denar Macedonia

Đổi tiền CAD sang MKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 43,50710 MKD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang MKD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Denar Macedonia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang MKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Denar Macedonia
1 CAD 43,50710 MKD
5 CAD 217,53550 MKD
10 CAD 435,07100 MKD
20 CAD 870,14200 MKD
50 CAD 2175,35500 MKD
100 CAD 4350,71000 MKD
250 CAD 10876,77500 MKD
500 CAD 21753,55000 MKD
1000 CAD 43507,10000 MKD
2000 CAD 87014,20000 MKD
5000 CAD 217535,50000 MKD
10000 CAD 435071,00000 MKD
Tỷ giá chuyển đổi Denar Macedonia / Đô-la Canada
1 MKD 0,02298 CAD
5 MKD 0,11492 CAD
10 MKD 0,22985 CAD
20 MKD 0,45969 CAD
50 MKD 1,14924 CAD
100 MKD 2,29847 CAD
250 MKD 5,74618 CAD
500 MKD 11,49235 CAD
1000 MKD 22,98470 CAD
2000 MKD 45,96940 CAD
5000 MKD 114,92350 CAD
10000 MKD 229,84700 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83265 1,13235 84,44330 1,41481 1,57446 1,03880 23,08520
Bảng Anh 1,20098 1 1,36000 101,42000 1,69925 1,89099 1,24758 27,72630
Đô-la Mỹ 0,88315 0,73529 1 74,57350 1,24945 1,39043 0,91740 20,38700
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01675 0,01865 0,01230 0,27338

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.