100 Đô-la Canada sang Denar Macedonia

Đổi tiền CAD sang MKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 43,22880 MKD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang MKD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Denar Macedonia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang MKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Denar Macedonia
1 CAD 43,22880 MKD
5 CAD 216,14400 MKD
10 CAD 432,28800 MKD
20 CAD 864,57600 MKD
50 CAD 2161,44000 MKD
100 CAD 4322,88000 MKD
250 CAD 10807,20000 MKD
500 CAD 21614,40000 MKD
1000 CAD 43228,80000 MKD
2000 CAD 86457,60000 MKD
5000 CAD 216144,00000 MKD
10000 CAD 432288,00000 MKD
Tỷ giá chuyển đổi Denar Macedonia / Đô-la Canada
1 MKD 0,02313 CAD
5 MKD 0,11566 CAD
10 MKD 0,23133 CAD
20 MKD 0,46265 CAD
50 MKD 1,15663 CAD
100 MKD 2,31327 CAD
250 MKD 5,78317 CAD
500 MKD 11,56635 CAD
1000 MKD 23,13270 CAD
2000 MKD 46,26540 CAD
5000 MKD 115,66350 CAD
10000 MKD 231,32700 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83815 1,12710 84,30760 1,42527 1,58178 1,03705 23,28370
Bảng Anh 1,19310 1 1,34455 100,57300 1,70025 1,88696 1,23731 27,77580
Đô-la Mỹ 0,88725 0,74374 1 74,80050 1,26455 1,40341 0,92010 20,65810
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00994 0,01337 1 0,01691 0,01876 0,01230 0,27618

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.