Bảng Anh sang Denar Macedonia

Đổi tiền GBP sang MKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 72,24010 MKD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:04 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang MKD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Denar Macedonia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang MKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Denar Macedonia
1 GBP 72,24010 MKD
5 GBP 361,20050 MKD
10 GBP 722,40100 MKD
20 GBP 1444,80200 MKD
50 GBP 3612,00500 MKD
100 GBP 7224,01000 MKD
250 GBP 18060,02500 MKD
500 GBP 36120,05000 MKD
1000 GBP 72240,10000 MKD
2000 GBP 144480,20000 MKD
5000 GBP 361200,50000 MKD
10000 GBP 722401,00000 MKD
Tỷ giá chuyển đổi Denar Macedonia / Bảng Anh
1 MKD 0,01384 GBP
5 MKD 0,06921 GBP
10 MKD 0,13843 GBP
20 MKD 0,27685 GBP
50 MKD 0,69213 GBP
100 MKD 1,38427 GBP
250 MKD 3,46067 GBP
500 MKD 6,92135 GBP
1000 MKD 13,84270 GBP
2000 MKD 27,68540 GBP
5000 MKD 69,21350 GBP
10000 MKD 138,42700 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.