100 Denar Macedonia sang Bảng Anh

Đổi tiền MKD sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MKD = 0,01352 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MKD sang GBP

Cách để chuyển từ Denar Macedonia sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MKD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MKD sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Denar Macedonia / Bảng Anh
1 MKD 0,01352 GBP
5 MKD 0,06758 GBP
10 MKD 0,13517 GBP
20 MKD 0,27033 GBP
50 MKD 0,67583 GBP
100 MKD 1,35167 GBP
250 MKD 3,37918 GBP
500 MKD 6,75835 GBP
1000 MKD 13,51670 GBP
2000 MKD 27,03340 GBP
5000 MKD 67,58350 GBP
10000 MKD 135,16700 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Denar Macedonia
1 GBP 73,98240 MKD
5 GBP 369,91200 MKD
10 GBP 739,82400 MKD
20 GBP 1479,64800 MKD
50 GBP 3699,12000 MKD
100 GBP 7398,24000 MKD
250 GBP 18495,60000 MKD
500 GBP 36991,20000 MKD
1000 GBP 73982,40000 MKD
2000 GBP 147964,80000 MKD
5000 GBP 369912,00000 MKD
10000 GBP 739824,00000 MKD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83075 1,13175 84,12860 1,41090 1,56168 1,03835 23,15920
Bảng Anh 1,20373 1 1,36235 101,27000 1,69837 1,87988 1,24989 27,87800
Đô-la Mỹ 0,88355 0,73403 1 74,33500 1,24665 1,37988 0,91745 20,46320
Rupee Ấn Độ 0,01189 0,00987 0,01345 1 0,01677 0,01856 0,01234 0,27528

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.