50 Bảng Anh sang Denar Macedonia

Đổi tiền GBP sang MKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 74,11390 MKD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:04 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang MKD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Denar Macedonia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang MKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Denar Macedonia
1 GBP 74,11390 MKD
5 GBP 370,56950 MKD
10 GBP 741,13900 MKD
20 GBP 1482,27800 MKD
50 GBP 3705,69500 MKD
100 GBP 7411,39000 MKD
250 GBP 18528,47500 MKD
500 GBP 37056,95000 MKD
1000 GBP 74113,90000 MKD
2000 GBP 148227,80000 MKD
5000 GBP 370569,50000 MKD
10000 GBP 741139,00000 MKD
Tỷ giá chuyển đổi Denar Macedonia / Bảng Anh
1 MKD 0,01349 GBP
5 MKD 0,06746 GBP
10 MKD 0,13493 GBP
20 MKD 0,26985 GBP
50 MKD 0,67463 GBP
100 MKD 1,34927 GBP
250 MKD 3,37317 GBP
500 MKD 6,74635 GBP
1000 MKD 13,49270 GBP
2000 MKD 26,98540 GBP
5000 MKD 67,46350 GBP
10000 MKD 134,92700 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.