1 nghìn Bảng Anh sang Denar Macedonia

Đổi tiền GBP sang MKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 72,15810 MKD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:21 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang MKD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85755 1,07100 83,08870 1,37045 1,51507 1,03300 21,23030
Bảng Anh 1,16611 1 1,24895 96,89420 1,59816 1,76680 1,20459 24,75780
Đô-la Mỹ 0,93370 0,80067 1 77,58050 1,27960 1,41463 0,96450 19,82290
Rupee Ấn Độ 0,01204 0,01032 0,01289 1 0,01649 0,01823 0,01243 0,25551

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Denar Macedonia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang MKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Denar Macedonia
1 GBP 72,15810 MKD
5 GBP 360,79050 MKD
10 GBP 721,58100 MKD
20 GBP 1443,16200 MKD
50 GBP 3607,90500 MKD
100 GBP 7215,81000 MKD
250 GBP 18039,52500 MKD
500 GBP 36079,05000 MKD
1000 GBP 72158,10000 MKD
2000 GBP 144316,20000 MKD
5000 GBP 360790,50000 MKD
10000 GBP 721581,00000 MKD
Tỷ giá chuyển đổi Denar Macedonia / Bảng Anh
1 MKD 0,01386 GBP
5 MKD 0,06929 GBP
10 MKD 0,13858 GBP
20 MKD 0,27717 GBP
50 MKD 0,69293 GBP
100 MKD 1,38585 GBP
250 MKD 3,46462 GBP
500 MKD 6,92925 GBP
1000 MKD 13,85850 GBP
2000 MKD 27,71700 GBP
5000 MKD 69,29250 GBP
10000 MKD 138,58500 GBP