Đô-la Mỹ sang Denar Macedonia

Đổi tiền USD sang MKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 54,59500 MKD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang MKD

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Denar Macedonia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang MKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Denar Macedonia
1 USD 54,59500 MKD
5 USD 272,97500 MKD
10 USD 545,95000 MKD
20 USD 1091,90000 MKD
50 USD 2729,75000 MKD
100 USD 5459,50000 MKD
250 USD 13648,75000 MKD
500 USD 27297,50000 MKD
1000 USD 54595,00000 MKD
2000 USD 109190,00000 MKD
5000 USD 272975,00000 MKD
10000 USD 545950,00000 MKD
Tỷ giá chuyển đổi Denar Macedonia / Đô-la Mỹ
1 MKD 0,01832 USD
5 MKD 0,09158 USD
10 MKD 0,18317 USD
20 MKD 0,36633 USD
50 MKD 0,91584 USD
100 MKD 1,83167 USD
250 MKD 4,57918 USD
500 MKD 9,15835 USD
1000 MKD 18,31670 USD
2000 MKD 36,63340 USD
5000 MKD 91,58350 USD
10000 MKD 183,16700 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.