Đô-la Canada sang Denar Macedonia

Đổi tiền CAD sang MKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 42,62910 MKD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang MKD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Denar Macedonia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang MKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Denar Macedonia
1 CAD 42,62910 MKD
5 CAD 213,14550 MKD
10 CAD 426,29100 MKD
20 CAD 852,58200 MKD
50 CAD 2131,45500 MKD
100 CAD 4262,91000 MKD
250 CAD 10657,27500 MKD
500 CAD 21314,55000 MKD
1000 CAD 42629,10000 MKD
2000 CAD 85258,20000 MKD
5000 CAD 213145,50000 MKD
10000 CAD 426291,00000 MKD
Tỷ giá chuyển đổi Denar Macedonia / Đô-la Canada
1 MKD 0,02346 CAD
5 MKD 0,11729 CAD
10 MKD 0,23458 CAD
20 MKD 0,46916 CAD
50 MKD 1,17291 CAD
100 MKD 2,34582 CAD
250 MKD 5,86455 CAD
500 MKD 11,72910 CAD
1000 MKD 23,45820 CAD
2000 MKD 46,91640 CAD
5000 MKD 117,29100 CAD
10000 MKD 234,58200 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85020 1,13285 84,90090 1,44393 1,58308 1,04220 24,16890
Bảng Anh 1,17619 1 1,33240 99,85610 1,69828 1,86193 1,22583 28,42620
Đô-la Mỹ 0,88275 0,75052 1 74,94450 1,27460 1,39743 0,92000 21,33460
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01001 0,01334 1 0,01701 0,01865 0,01228 0,28467

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.