1 Denar Macedonia sang Đô-la Canada

Đổi tiền MKD sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MKD = 0,02318 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:51 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MKD sang CAD

Cách để chuyển từ Denar Macedonia sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MKD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MKD sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Denar Macedonia / Đô-la Canada
1 MKD 0,02318 CAD
5 MKD 0,11592 CAD
10 MKD 0,23183 CAD
20 MKD 0,46367 CAD
50 MKD 1,15918 CAD
100 MKD 2,31835 CAD
250 MKD 5,79587 CAD
500 MKD 11,59175 CAD
1000 MKD 23,18350 CAD
2000 MKD 46,36700 CAD
5000 MKD 115,91750 CAD
10000 MKD 231,83500 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Denar Macedonia
1 CAD 43,13410 MKD
5 CAD 215,67050 MKD
10 CAD 431,34100 MKD
20 CAD 862,68200 MKD
50 CAD 2156,70500 MKD
100 CAD 4313,41000 MKD
250 CAD 10783,52500 MKD
500 CAD 21567,05000 MKD
1000 CAD 43134,10000 MKD
2000 CAD 86268,20000 MKD
5000 CAD 215670,50000 MKD
10000 CAD 431341,00000 MKD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.