10 nghìn Đô-la Canada sang Denar Macedonia

Đổi tiền CAD sang MKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 43,17870 MKD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang MKD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Denar Macedonia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang MKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Denar Macedonia
1 CAD 43,17870 MKD
5 CAD 215,89350 MKD
10 CAD 431,78700 MKD
20 CAD 863,57400 MKD
50 CAD 2158,93500 MKD
100 CAD 4317,87000 MKD
250 CAD 10794,67500 MKD
500 CAD 21589,35000 MKD
1000 CAD 43178,70000 MKD
2000 CAD 86357,40000 MKD
5000 CAD 215893,50000 MKD
10000 CAD 431787,00000 MKD
Tỷ giá chuyển đổi Denar Macedonia / Đô-la Canada
1 MKD 0,02316 CAD
5 MKD 0,11580 CAD
10 MKD 0,23159 CAD
20 MKD 0,46319 CAD
50 MKD 1,15797 CAD
100 MKD 2,31595 CAD
250 MKD 5,78988 CAD
500 MKD 11,57975 CAD
1000 MKD 23,15950 CAD
2000 MKD 46,31900 CAD
5000 MKD 115,79750 CAD
10000 MKD 231,59500 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83590 1,13190 84,43130 1,42291 1,58065 1,03490 23,15130
Bảng Anh 1,19632 1 1,35415 101,00900 1,70230 1,89101 1,23807 27,69710
Đô-la Mỹ 0,88345 0,73847 1 74,59250 1,25710 1,39645 0,91430 20,45350
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00990 0,01341 1 0,01685 0,01872 0,01226 0,27420

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.