Đô-la Úc sang Denar Macedonia

Đổi tiền AUD sang MKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 38,68530 MKD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:34 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang MKD

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Denar Macedonia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang MKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Denar Macedonia
1 AUD 38,68530 MKD
5 AUD 193,42650 MKD
10 AUD 386,85300 MKD
20 AUD 773,70600 MKD
50 AUD 1934,26500 MKD
100 AUD 3868,53000 MKD
250 AUD 9671,32500 MKD
500 AUD 19342,65000 MKD
1000 AUD 38685,30000 MKD
2000 AUD 77370,60000 MKD
5000 AUD 193426,50000 MKD
10000 AUD 386853,00000 MKD
Tỷ giá chuyển đổi Denar Macedonia / Đô-la Úc
1 MKD 0,02585 AUD
5 MKD 0,12925 AUD
10 MKD 0,25850 AUD
20 MKD 0,51699 AUD
50 MKD 1,29248 AUD
100 MKD 2,58496 AUD
250 MKD 6,46240 AUD
500 MKD 12,92480 AUD
1000 MKD 25,84960 AUD
2000 MKD 51,69920 AUD
5000 MKD 129,24800 AUD
10000 MKD 258,49600 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85105 1,13205 84,92070 1,44784 1,59264 1,04225 24,13690
Bảng Anh 1,17502 1 1,33030 99,79250 1,70139 1,87155 1,22466 28,36390
Đô-la Mỹ 0,88335 0,75171 1 75,01500 1,27895 1,40687 0,92070 21,32140
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01002 0,01333 1 0,01705 0,01875 0,01227 0,28423

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.