Franc Thụy Sĩ sang Denar Macedonia

Đổi tiền CHF sang MKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 59,21260 MKD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang MKD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Denar Macedonia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang MKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Denar Macedonia
1 CHF 59,21260 MKD
5 CHF 296,06300 MKD
10 CHF 592,12600 MKD
20 CHF 1184,25200 MKD
50 CHF 2960,63000 MKD
100 CHF 5921,26000 MKD
250 CHF 14803,15000 MKD
500 CHF 29606,30000 MKD
1000 CHF 59212,60000 MKD
2000 CHF 118425,20000 MKD
5000 CHF 296063,00000 MKD
10000 CHF 592126,00000 MKD
Tỷ giá chuyển đổi Denar Macedonia / Franc Thụy Sĩ
1 MKD 0,01689 CHF
5 MKD 0,08444 CHF
10 MKD 0,16888 CHF
20 MKD 0,33777 CHF
50 MKD 0,84441 CHF
100 MKD 1,68883 CHF
250 MKD 4,22207 CHF
500 MKD 8,44415 CHF
1000 MKD 16,88830 CHF
2000 MKD 33,77660 CHF
5000 MKD 84,44150 CHF
10000 MKD 168,88300 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84985 1,13000 84,71330 1,44674 1,59582 1,04045 24,04300
Bảng Anh 1,17668 1 1,32965 99,68050 1,70235 1,87777 1,22427 28,29100
Đô-la Mỹ 0,88495 0,75208 1 74,96750 1,28030 1,41223 0,92075 21,27700
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01334 1 0,01708 0,01884 0,01228 0,28382

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.