Euro sang Denar Macedonia

Đổi tiền EUR sang MKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 61,80170 MKD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:47 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang MKD

Cách để chuyển từ Euro sang Denar Macedonia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang MKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Denar Macedonia
1 EUR 61,80170 MKD
5 EUR 309,00850 MKD
10 EUR 618,01700 MKD
20 EUR 1236,03400 MKD
50 EUR 3090,08500 MKD
100 EUR 6180,17000 MKD
250 EUR 15450,42500 MKD
500 EUR 30900,85000 MKD
1000 EUR 61801,70000 MKD
2000 EUR 123603,40000 MKD
5000 EUR 309008,50000 MKD
10000 EUR 618017,00000 MKD
Tỷ giá chuyển đổi Denar Macedonia / Euro
1 MKD 0,01618 EUR
5 MKD 0,08090 EUR
10 MKD 0,16181 EUR
20 MKD 0,32362 EUR
50 MKD 0,80904 EUR
100 MKD 1,61808 EUR
250 MKD 4,04520 EUR
500 MKD 8,09040 EUR
1000 MKD 16,18080 EUR
2000 MKD 32,36160 EUR
5000 MKD 80,90400 EUR
10000 MKD 161,80800 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.