10 Denar Macedonia sang Đô-la Canada

Đổi tiền MKD sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MKD = 0,02300 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:36 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MKD sang CAD

Cách để chuyển từ Denar Macedonia sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MKD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MKD sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Denar Macedonia / Đô-la Canada
1 MKD 0,02300 CAD
5 MKD 0,11501 CAD
10 MKD 0,23002 CAD
20 MKD 0,46004 CAD
50 MKD 1,15011 CAD
100 MKD 2,30022 CAD
250 MKD 5,75055 CAD
500 MKD 11,50110 CAD
1000 MKD 23,00220 CAD
2000 MKD 46,00440 CAD
5000 MKD 115,01100 CAD
10000 MKD 230,02200 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Denar Macedonia
1 CAD 43,47410 MKD
5 CAD 217,37050 MKD
10 CAD 434,74100 MKD
20 CAD 869,48200 MKD
50 CAD 2173,70500 MKD
100 CAD 4347,41000 MKD
250 CAD 10868,52500 MKD
500 CAD 21737,05000 MKD
1000 CAD 43474,10000 MKD
2000 CAD 86948,20000 MKD
5000 CAD 217370,50000 MKD
10000 CAD 434741,00000 MKD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83445 1,12785 84,45740 1,41805 1,57290 1,03800 23,21770
Bảng Anh 1,19839 1 1,35160 101,21300 1,69937 1,88495 1,24393 27,82380
Đô-la Mỹ 0,88665 0,73986 1 74,88350 1,25730 1,39460 0,92035 20,58580
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00988 0,01335 1 0,01679 0,01862 0,01229 0,27490

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.