250 Denar Macedonia sang Đô-la Canada

Đổi tiền MKD sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MKD = 0,02337 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:13 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MKD sang CAD

Cách để chuyển từ Denar Macedonia sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MKD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MKD sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Denar Macedonia / Đô-la Canada
1 MKD 0,02337 CAD
5 MKD 0,11683 CAD
10 MKD 0,23365 CAD
20 MKD 0,46731 CAD
50 MKD 1,16827 CAD
100 MKD 2,33654 CAD
250 MKD 5,84135 CAD
500 MKD 11,68270 CAD
1000 MKD 23,36540 CAD
2000 MKD 46,73080 CAD
5000 MKD 116,82700 CAD
10000 MKD 233,65400 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Denar Macedonia
1 CAD 42,79840 MKD
5 CAD 213,99200 MKD
10 CAD 427,98400 MKD
20 CAD 855,96800 MKD
50 CAD 2139,92000 MKD
100 CAD 4279,84000 MKD
250 CAD 10699,60000 MKD
500 CAD 21399,20000 MKD
1000 CAD 42798,40000 MKD
2000 CAD 85596,80000 MKD
5000 CAD 213992,00000 MKD
10000 CAD 427984,00000 MKD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83270 1,11380 83,53560 1,42210 1,58955 1,03665 23,17290
Bảng Anh 1,20091 1 1,33750 100,31300 1,70772 1,90881 1,24493 27,82710
Đô-la Mỹ 0,89785 0,74766 1 75,00050 1,27680 1,42714 0,93065 20,80530
Rupee Ấn Độ 0,01197 0,00997 0,01333 1 0,01702 0,01903 0,01241 0,27740

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.