Denar Macedonia sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền MKD sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 mkd
17,55 usd

1.00000 MKD = 0.01755 USD

Mid-market exchange rate at 23:15
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Denar Macedonia sang Đô-la Mỹ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MKD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MKD sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Denar Macedonia / Đô-la Mỹ
1 MKD0.01755 USD
5 MKD0.08777 USD
10 MKD0.17554 USD
20 MKD0.35108 USD
50 MKD0.87769 USD
100 MKD1.75538 USD
250 MKD4.38845 USD
500 MKD8.77690 USD
1000 MKD17.55380 USD
2000 MKD35.10760 USD
5000 MKD87.76900 USD
10000 MKD175.53800 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Denar Macedonia
1 USD56.96780 MKD
5 USD284.83900 MKD
10 USD569.67800 MKD
20 USD1139.35600 MKD
50 USD2848.39000 MKD
100 USD5696.78000 MKD
250 USD14241.95000 MKD
500 USD28483.90000 MKD
1000 USD56967.80000 MKD
2000 USD113935.60000 MKD
5000 USD284839.00000 MKD
10000 USD569678.00000 MKD