10 nghìn Denar Macedonia sang Đô-la Canada

Đổi tiền MKD sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MKD = 0,02317 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:50 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MKD sang CAD

Cách để chuyển từ Denar Macedonia sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MKD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MKD sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Denar Macedonia / Đô-la Canada
1 MKD 0,02317 CAD
5 MKD 0,11584 CAD
10 MKD 0,23169 CAD
20 MKD 0,46338 CAD
50 MKD 1,15844 CAD
100 MKD 2,31688 CAD
250 MKD 5,79220 CAD
500 MKD 11,58440 CAD
1000 MKD 23,16880 CAD
2000 MKD 46,33760 CAD
5000 MKD 115,84400 CAD
10000 MKD 231,68800 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Denar Macedonia
1 CAD 43,16160 MKD
5 CAD 215,80800 MKD
10 CAD 431,61600 MKD
20 CAD 863,23200 MKD
50 CAD 2158,08000 MKD
100 CAD 4316,16000 MKD
250 CAD 10790,40000 MKD
500 CAD 21580,80000 MKD
1000 CAD 43161,60000 MKD
2000 CAD 86323,20000 MKD
5000 CAD 215808,00000 MKD
10000 CAD 431616,00000 MKD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83585 1,13200 84,45570 1,42360 1,58112 1,03485 23,15120
Bảng Anh 1,19639 1 1,35415 101,03000 1,70298 1,89140 1,23808 27,69450
Đô-la Mỹ 0,88335 0,73847 1 74,60750 1,25760 1,39675 0,91415 20,45160
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00990 0,01340 1 0,01686 0,01872 0,01225 0,27412

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.