250 Denar Macedonia sang Bảng Anh

Đổi tiền MKD sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MKD = 0,01372 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MKD sang GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84600 1,05510 82,16960 1,35565 1,50406 1,02840 20,97430
Bảng Anh 1,18203 1 1,24720 97,13010 1,60246 1,77790 1,21560 24,79310
Đô-la Mỹ 0,94780 0,80180 1 77,87850 1,28485 1,42552 0,97500 19,87900
Rupee Ấn Độ 0,01217 0,01030 0,01284 1 0,01650 0,01830 0,01252 0,25526

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Denar Macedonia sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MKD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MKD sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Denar Macedonia / Bảng Anh
1 MKD 0,01372 GBP
5 MKD 0,06862 GBP
10 MKD 0,13725 GBP
20 MKD 0,27449 GBP
50 MKD 0,68623 GBP
100 MKD 1,37247 GBP
250 MKD 3,43117 GBP
500 MKD 6,86235 GBP
1000 MKD 13,72470 GBP
2000 MKD 27,44940 GBP
5000 MKD 68,62350 GBP
10000 MKD 137,24700 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Denar Macedonia
1 GBP 72,86140 MKD
5 GBP 364,30700 MKD
10 GBP 728,61400 MKD
20 GBP 1457,22800 MKD
50 GBP 3643,07000 MKD
100 GBP 7286,14000 MKD
250 GBP 18215,35000 MKD
500 GBP 36430,70000 MKD
1000 GBP 72861,40000 MKD
2000 GBP 145722,80000 MKD
5000 GBP 364307,00000 MKD
10000 GBP 728614,00000 MKD