1 nghìn Denar Macedonia sang Bảng Anh

Đổi tiền MKD sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MKD = 0,01352 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MKD sang GBP

Cách để chuyển từ Denar Macedonia sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MKD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MKD sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Denar Macedonia / Bảng Anh
1 MKD 0,01352 GBP
5 MKD 0,06760 GBP
10 MKD 0,13521 GBP
20 MKD 0,27042 GBP
50 MKD 0,67605 GBP
100 MKD 1,35209 GBP
250 MKD 3,38023 GBP
500 MKD 6,76045 GBP
1000 MKD 13,52090 GBP
2000 MKD 27,04180 GBP
5000 MKD 67,60450 GBP
10000 MKD 135,20900 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Denar Macedonia
1 GBP 73,95940 MKD
5 GBP 369,79700 MKD
10 GBP 739,59400 MKD
20 GBP 1479,18800 MKD
50 GBP 3697,97000 MKD
100 GBP 7395,94000 MKD
250 GBP 18489,85000 MKD
500 GBP 36979,70000 MKD
1000 GBP 73959,40000 MKD
2000 GBP 147918,80000 MKD
5000 GBP 369797,00000 MKD
10000 GBP 739594,00000 MKD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83315 1,13455 84,53020 1,41739 1,56771 1,03860 23,26870
Bảng Anh 1,20026 1 1,36180 101,46200 1,70130 1,88172 1,24659 27,92940
Đô-la Mỹ 0,88140 0,73432 1 74,50550 1,24930 1,38179 0,91545 20,50920
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00986 0,01342 1 0,01677 0,01855 0,01229 0,27527

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.