1 Denar Macedonia sang Bảng Anh

Đổi tiền MKD sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MKD = 0,01359 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:49 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MKD sang GBP

Cách để chuyển từ Denar Macedonia sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MKD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MKD sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Denar Macedonia / Bảng Anh
1 MKD 0,01359 GBP
5 MKD 0,06794 GBP
10 MKD 0,13588 GBP
20 MKD 0,27176 GBP
50 MKD 0,67939 GBP
100 MKD 1,35878 GBP
250 MKD 3,39695 GBP
500 MKD 6,79390 GBP
1000 MKD 13,58780 GBP
2000 MKD 27,17560 GBP
5000 MKD 67,93900 GBP
10000 MKD 135,87800 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Denar Macedonia
1 GBP 73,59550 MKD
5 GBP 367,97750 MKD
10 GBP 735,95500 MKD
20 GBP 1471,91000 MKD
50 GBP 3679,77500 MKD
100 GBP 7359,55000 MKD
250 GBP 18398,87500 MKD
500 GBP 36797,75000 MKD
1000 GBP 73595,50000 MKD
2000 GBP 147191,00000 MKD
5000 GBP 367977,50000 MKD
10000 GBP 735955,00000 MKD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83605 1,13355 84,34680 1,42493 1,57887 1,03505 23,16980
Bảng Anh 1,19610 1 1,35585 100,88800 1,70437 1,88850 1,23802 27,71360
Đô-la Mỹ 0,88215 0,73755 1 74,40940 1,25705 1,39285 0,91310 20,44000
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00991 0,01344 1 0,01689 0,01872 0,01227 0,27470

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.