5000 Denar Macedonia sang Bảng Anh

Đổi tiền MKD sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MKD = 0,01356 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:12 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MKD sang GBP

Cách để chuyển từ Denar Macedonia sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MKD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MKD sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Denar Macedonia / Bảng Anh
1 MKD 0,01356 GBP
5 MKD 0,06781 GBP
10 MKD 0,13563 GBP
20 MKD 0,27125 GBP
50 MKD 0,67813 GBP
100 MKD 1,35626 GBP
250 MKD 3,39065 GBP
500 MKD 6,78130 GBP
1000 MKD 13,56260 GBP
2000 MKD 27,12520 GBP
5000 MKD 67,81300 GBP
10000 MKD 135,62600 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Denar Macedonia
1 GBP 73,73200 MKD
5 GBP 368,66000 MKD
10 GBP 737,32000 MKD
20 GBP 1474,64000 MKD
50 GBP 3686,60000 MKD
100 GBP 7373,20000 MKD
250 GBP 18433,00000 MKD
500 GBP 36866,00000 MKD
1000 GBP 73732,00000 MKD
2000 GBP 147464,00000 MKD
5000 GBP 368660,00000 MKD
10000 GBP 737320,00000 MKD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83590 1,14075 84,70640 1,42845 1,58240 1,04260 23,15210
Bảng Anh 1,19632 1 1,36465 101,33200 1,70881 1,89298 1,24728 27,69630
Đô-la Mỹ 0,87660 0,73279 1 74,25500 1,25220 1,38715 0,91395 20,29550
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00987 0,01347 1 0,01686 0,01868 0,01231 0,27332

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.