10 nghìn Đô-la Bahamas sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền BSD sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

10.000 bsd
8.890 chf

B$1,000 BSD = SFr.0,8890 CHF

Mid-market exchange rate at 20:58

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Bahamas sang Franc Thụy Sĩ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BSD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BSD sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Bahamas / Franc Thụy Sĩ
1 BSD0.88900 CHF
5 BSD4.44500 CHF
10 BSD8.89000 CHF
20 BSD17.78000 CHF
50 BSD44.45000 CHF
100 BSD88.90000 CHF
250 BSD222.25000 CHF
500 BSD444.50000 CHF
1000 BSD889.00000 CHF
2000 BSD1,778.00000 CHF
5000 BSD4,445.00000 CHF
10000 BSD8,890.00000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Bahamas
1 CHF1.12486 BSD
5 CHF5.62430 BSD
10 CHF11.24860 BSD
20 CHF22.49720 BSD
50 CHF56.24300 BSD
100 CHF112.48600 BSD
250 CHF281.21500 BSD
500 CHF562.43000 BSD
1000 CHF1,124.86000 BSD
2000 CHF2,249.72000 BSD
5000 CHF5,624.30000 BSD
10000 CHF11,248.60000 BSD