1 Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Bahamas

Đổi tiền CHF sang BSD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 1,09218 BSD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:06 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang BSD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Bahamas

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BSD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang BSD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Bahamas
1 CHF 1,09218 BSD
5 CHF 5,46090 BSD
10 CHF 10,92180 BSD
20 CHF 21,84360 BSD
50 CHF 54,60900 BSD
100 CHF 109,21800 BSD
250 CHF 273,04500 BSD
500 CHF 546,09000 BSD
1000 CHF 1092,18000 BSD
2000 CHF 2184,36000 BSD
5000 CHF 5460,90000 BSD
10000 CHF 10921,80000 BSD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Bahamas / Franc Thụy Sĩ
1 BSD 0,91560 CHF
5 BSD 4,57800 CHF
10 BSD 9,15600 CHF
20 BSD 18,31200 CHF
50 BSD 45,78000 CHF
100 BSD 91,56000 CHF
250 BSD 228,90000 CHF
500 BSD 457,80000 CHF
1000 BSD 915,60000 CHF
2000 BSD 1831,20000 CHF
5000 BSD 4578,00000 CHF
10000 BSD 9156,00000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83310 1,13245 84,40430 1,41873 1,57503 1,03685 23,23960
Bảng Anh 1,20034 1 1,35930 101,31200 1,70293 1,89054 1,24457 27,89490
Đô-la Mỹ 0,88305 0,73567 1 74,53250 1,25280 1,39082 0,91560 20,52150
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01342 1 0,01681 0,01866 0,01228 0,27534

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.