Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Bahamas

Đổi tiền CHF sang BSD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 1,08873 BSD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:48 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang BSD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Bahamas

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BSD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang BSD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Bahamas
1 CHF 1,08873 BSD
5 CHF 5,44365 BSD
10 CHF 10,88730 BSD
20 CHF 21,77460 BSD
50 CHF 54,43650 BSD
100 CHF 108,87300 BSD
250 CHF 272,18250 BSD
500 CHF 544,36500 BSD
1000 CHF 1088,73000 BSD
2000 CHF 2177,46000 BSD
5000 CHF 5443,65000 BSD
10000 CHF 10887,30000 BSD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Bahamas / Franc Thụy Sĩ
1 BSD 0,91850 CHF
5 BSD 4,59250 CHF
10 BSD 9,18500 CHF
20 BSD 18,37000 CHF
50 BSD 45,92500 CHF
100 BSD 91,85000 CHF
250 BSD 229,62500 CHF
500 BSD 459,25000 CHF
1000 BSD 918,50000 CHF
2000 BSD 1837,00000 CHF
5000 BSD 4592,50000 CHF
10000 BSD 9185,00000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85250 1,13390 85,15590 1,44907 1,59010 1,04150 24,30910
Bảng Anh 1,17302 1 1,33010 99,89050 1,69980 1,86524 1,22170 28,51530
Đô-la Mỹ 0,88195 0,75182 1 75,10000 1,27795 1,40233 0,91850 21,43850
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,01001 0,01332 1 0,01702 0,01867 0,01223 0,28547

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.